khốn nạn
 | [khốn nạn] | |  | Mean, base. | |  | Lũ bán nước khốn nạn | | The base gang of traitors to the nation. | |  | What a misfortune! What a piece of unluck! | |  | Khốn nạn! Chỉ sơ ý một tý mà bỏ mạng |
Mean, base
What a misfortune! What a piece of unluck! Khốn nạn! Chỉ sơ ý một tý mà bỏ mạng
|
|